mail-oder house
/'meil,ɔ:də'fə:m/ Cách viết khác : (mail-oder_house) /'meil,ɔ:də'haus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa hàng nhận đặt và trả hàng qua đường bưu điện: Một doanh nghiệp bán lẻ chuyên nhận đơn đặt hàng từ khách hàng qua thư tín, bưu điện hoặc danh mục sản phẩm, sau đó giao hàng trực tiếp đến địa chỉ của người mua thông qua dịch vụ bưu chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before the internet, many people bought clothes from a mail-order house. (Trước khi có internet, nhiều người mua quần áo từ một cửa hàng nhận đặt hàng qua bưu điện.)
- The mail-order house specialized in selling tools and equipment to farmers in remote areas. (Cửa hàng nhận đặt hàng qua bưu điện này chuyên bán dụng cụ và thiết bị cho nông dân ở vùng sâu vùng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a mail-order house": điều hành một cửa hàng nhận đặt hàng qua bưu điện.
- They successfully operated a mail-order house for over twenty years. (Họ đã điều hành thành công một cửa hàng nhận đặt hàng qua bưu điện trong hơn hai mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mail-order business (n): việc kinh doanh nhận đặt hàng qua bưu điện.
- Mail-order catalog (n): danh mục sản phẩm đặt hàng qua bưu điện.
- Mail-order company (n): công ty nhận đặt hàng qua bưu điện.
Từ đồng nghĩa
- Mail-order firm: hãng nhận đặt hàng qua bưu điện.
- Direct-mail company: công ty bán hàng trực tiếp qua thư tín.
danh từ
- cửa hàng nhận đặt và trả bằng đương bưu điện